Thứ Sáu, 25 tháng 7, 2025

 

VUI BUỒN CHUYỆN SÁP NHẬP CÁC TỈNH-THÀNH: NHÌN TỪ GÓC ĐỘ XÃ HỘI, VĂN HÓA VÀ TÔN GIÁO

 

    Ngày 1/7/2025 vừa qua ghi dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử hành chính Việt Nam: từ 63 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, cả nước chính thức còn lại 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh sau quá trình sáp nhập quy mô lớn. Đây là kết quả của Nghị quyết số 36/NQ-CP do Chính phủ ban hành từ năm 2024, với mục tiêu tinh gọn bộ máy, tiết kiệm ngân sách và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

Tuy nhiên, cũng như mọi sự thay đổi lớn, việc sáp nhập tỉnh-thành không chỉ đơn thuần là những con số và bản đồ hành chính, mà còn kéo theo nhiều vui buồn, trăn trở của người dân, đồng thời tác động sâu sắc đến đời sống văn hóa, tôn giáo và truyền thống của từng địa phương.

Những điểm sáng và tín hiệu tích cực sau khi sáp nhập các tỉnh-thành

Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê công bố tháng 6/2025, sau 6 tháng triển khai mô hình đơn vị hành chính mới, ngân sách chi thường xuyên của các tỉnh–thành đã giảm trung bình 18% so với cùng kỳ năm 2024, trong đó khoản chi dành cho bộ máy hành chính cấp huyện và xã giảm rõ rệt nhất. Đây là kết quả cụ thể và dễ nhận thấy nhất từ chủ trương tinh gọn bộ máy, đồng thời cho thấy hiệu quả bước đầu của việc sáp nhập tỉnh–thành trên phạm vi cả nước.

Tiêu biểu là thành phố Hồ Chí Minh mới, hình thành từ việc hợp nhất thành phố Hồ Chí Minh (cũ), Bình Dương và Bà Rịa–Vũng Tàu. Thành phố mới này nhanh chóng phát huy lợi thế quy mô với dân số khoảng 12,6 triệu người, tổng GRDP ước đạt 2,717 triệu tỷ đồng, tương đương gần 121 tỷ USD, chiếm khoảng 25% GDP cả nước. Việc sáp nhập tạo nên một chuỗi liên kết chặt chẽ giữa tài chính, công nghiệp và cảng biển, trở thành động lực phát triển mạnh mẽ cho toàn vùng Đông Nam Bộ. Hệ thống cảng biển liên hoàn Cái Mép–Thị Vải kết nối với cảng Cát Lái cùng các dự án hạ tầng chiến lược như Vành đai 3, cao tốc Bến Lức–Long Thành, metro liên vùng, giúp thành phố này vươn lên thành trung tâm logistics hàng đầu Đông Nam Á. Người dân vùng sáp nhập cũng được hưởng lợi khi tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục chất lượng cao đồng đều hơn, đồng thời thị trường lao động và nguồn vốn FDI phát triển mạnh mẽ với tổng giá trị lên đến khoảng 137 tỷ USD. Lĩnh vực du lịch cũng chứng kiến sự bứt phá, hình thành trục du lịch liên vùng TP. Hồ Chí Minh – Vũng Tàu – Côn Đảo với các sản phẩm và dịch vụ đa dạng, hiện đại.

Tại miền Trung, việc sáp nhập tỉnh Quảng Nam và thành phố Đà Nẵng đã mở ra một cực tăng trưởng mới với tổng GRDP hợp nhất ước đạt gần 450.000 tỷ đồng. Sự kết hợp này cho phép phát huy thế mạnh công nghiệp công nghệ cao của Đà Nẵng và tiềm năng sản xuất, nông nghiệp, du lịch văn hóa của Quảng Nam. Hệ thống hạ tầng giao thông liên vùng được quy hoạch đồng bộ hơn, kết nối sân bay quốc tế, cảng biển, khu kinh tế mở Chu Lai thành một trục logistics liên hoàn. Dịch vụ công và quản lý đô thị cũng được cải thiện đáng kể nhờ tinh gọn bộ máy và ứng dụng dịch vụ hành chính công trực tuyến thống nhất. Trong lĩnh vực du lịch, việc kết nối giữa di sản văn hóa như Phố cổ Hội An, Thánh địa Mỹ Sơn với các điểm du lịch hiện đại như Bà Nà Hills, biển Mỹ Khê giúp tăng sức hút với du khách, với mức tăng trưởng dự kiến 12–15% mỗi năm từ 2025–2030. Không dừng lại ở đó, vùng đất mới này cũng nổi lên như trung tâm khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo của miền Trung, với sự hội tụ của các dự án FDI lớn trong lĩnh vực công nghệ sạch và sản xuất linh kiện điện tử. Về mặt xã hội, việc sáp nhập giúp tăng cường gắn kết cộng đồng, khẳng định bản sắc văn hóa chung qua các lễ hội như Lễ hội Quảng Đà hay Festival Di sản miền Trung.

Tại miền Bắc, việc hợp nhất tỉnh Hải Dương và thành phố Hải Phòng đã tạo nên một vùng kinh tế thống nhất với GRDP ước đạt khoảng 760.000 tỷ đồng, đóng vai trò quan trọng trong vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Sự kết nối giữa các tuyến cao tốc, cảng biển Lạch Huyện, cụm cảng Đình Vũ và hệ thống đường sắt liên vận quốc tế giúp tăng cường hiệu quả vận tải và logistics toàn vùng. Dịch vụ công cũng được tinh gọn, ngân sách chi thường xuyên giảm 18–20%, người dân tại các huyện xa trung tâm dễ dàng tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục chất lượng cao. Việc tích hợp hệ thống dịch vụ công trực tuyến giữa hai địa phương giúp giảm bớt thủ tục hành chính chồng chéo, tăng tính thuận tiện cho người dân. Về công nghiệp, vùng mới hình thành hệ thống khu công nghiệp – cảng biển liên hoàn, thu hút FDI trên 40 tỷ USD. Lĩnh vực du lịch cũng phát triển đa dạng, kết hợp thế mạnh biển đảo của Hải Phòng với du lịch văn hóa, làng nghề truyền thống của Hải Dương. Sự hợp nhất này còn củng cố gắn kết xã hội, phát huy bản sắc văn hóa chung qua các lễ hội lớn như Lễ hội Hoa Phượng Đỏ mở rộng và Festival Ẩm thực Hải Phòng – Hải Dương.

Ngoài ba ví dụ nổi bật kể trên, việc sáp nhập các tỉnh–thành khác tại miền Trung, Đông Nam Bộ và Tây Nguyên cũng mang lại nhiều triển vọng rõ rệt. Việc hợp nhất Khánh Hòa với Ninh Thuận đã tạo nên một vùng kinh tế biển và năng lượng tái tạo quy mô lớn, với trục du lịch biển từ vịnh Vân Phong đến Ninh Chữ và hệ thống điện gió, điện mặt trời kết nối lưới điện quốc gia. Đồng Nai – Bình Phước trở thành trung tâm công nghiệp và logistics liên vùng với tổng vốn FDI ước tính trên 45 tỷ USD, kết nối trực tiếp với sân bay quốc tế Long Thành. Lâm Đồng – Bình Thuận – Đắk Nông hình thành vùng kinh tế sinh thái liên kết giữa cao nguyên và duyên hải, kết hợp chuỗi giá trị nông nghiệp, du lịch xanh và trung tâm du lịch nghỉ dưỡng sinh thái bền vững. Các khu bảo tồn thiên nhiên liên tỉnh cũng được quản lý đồng bộ hơn, góp phần bảo vệ hệ sinh thái lâu dài.

Điều quan trọng là, việc sáp nhập không chỉ tạo ra lợi ích kinh tế và hạ tầng mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ công, giúp người dân vùng sâu vùng xa dễ dàng tiếp cận các tiện ích hiện đại. Việc tổ chức lại các lễ hội văn hóa vùng miền cũng trở nên phong phú và đa dạng, góp phần bảo tồn bản sắc địa phương trong diện mạo hành chính mới.

Tóm lại, việc sáp nhập các tỉnh–thành không chỉ là sự điều chỉnh kỹ thuật hành chính, mà còn là bước đi chiến lược nhằm tạo lập không gian phát triển rộng lớn, liên kết vùng bền vững, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao đời sống người dân. Đây là xu thế phù hợp với yêu cầu hiện đại hóa bộ máy quản lý quốc gia và hội nhập sâu rộng, giúp Việt Nam phát triển đồng đều giữa các vùng miền mà vẫn giữ vững căn tính và bản sắc văn hóa dân tộc.

Những điểm tối và tiêu cực sau việc sáp nhập các tỉnh-thành

Bên cạnh những lợi ích rõ rệt về kinh tế, hạ tầng và quản lý, việc sáp nhập các tỉnh–thành cũng kéo theo nhiều hệ lụy và tác động tiêu cực đáng lưu ý, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân cũng như hoạt động của chính quyền địa phương.

Theo khảo sát nhanh do Viện Xã hội học Việt Nam công bố gần đây, có tới 37% người dân tại các địa phương vừa sáp nhập cho biết gặp khó khăn khi thực hiện các thủ tục hành chính do thay đổi tên gọi và địa giới hành chính như tỉnh, huyện, xã, phường. Việc cập nhật giấy tờ tùy thân, hồ sơ đất đai, đăng ký kinh doanh trở nên phức tạp và tốn thời gian hơn, đặc biệt đối với người cao tuổi, doanh nghiệp vừa và nhỏ vốn không quen với quy trình hành chính mới.

Không chỉ dừng lại ở thủ tục hành chính, việc xác định trung tâm hành chính mới cũng trở thành vấn đề gây nhiều tranh cãi và tâm lý “bằng mặt nhưng chưa bằng lòng” giữa các khu vực. Đơn cử như tỉnh Gia Lai (mới), hình thành từ việc sáp nhập tỉnh Gia Lai và Bình Định, hay tỉnh Quảng Ngãi (mới), hình thành từ việc hợp nhất Kon Tum và Quảng Ngãi, quá trình lựa chọn trụ sở hành chính cấp tỉnh đã dẫn đến những mâu thuẫn khó tránh giữa các địa phương vốn quen với vai trò trung tâm trước đây. Đây là hiện tượng khá phổ biến khi chưa có sự thống nhất rõ ràng và minh bạch về cơ chế phân bổ nguồn lực và vị trí trung tâm mới.

Bên cạnh đó, nhiều dự án đầu tư và quy hoạch đô thị cũng bị ảnh hưởng tiêu cực rõ rệt sau quá trình sáp nhập. Tại một số đô thị mới trên cả nước, các dự án trọng điểm như khu công nghệ cao, khu đô thị mới, khu công nghiệp liên vùng buộc phải tạm dừng triển khai hoặc điều chỉnh quy mô do thay đổi địa giới hành chính, điều chỉnh quy hoạch cũng như sự chuyển đổi cơ quan chủ quản giữa các địa phương. Việc này khiến tiến độ dự án bị đình trệ, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch phát triển kinh tế–xã hội địa phương, đồng thời làm giảm lòng tin và sự an tâm của nhà đầu tư, nhất là khi các chính sách hỗ trợ và thủ tục hành chính vẫn đang phải rà soát, cập nhật theo đơn vị hành chính mới.

Về mặt tâm lý xã hội, nhiều người dân bày tỏ cảm giác hụt hẫng và lạc lõng khi những địa danh quen thuộc gắn bó lâu đời nay bị xóa bỏ hoặc đổi tên. Đơn cử như một số địa danh lịch sử gắn liền với các vị anh hùng dân tộc, chẳng hạn tên vua Quang Trung vốn trước đây thuộc tỉnh Bình Định, nay lại được sáp nhập chung với một phần Gia Lai, khiến người dân cảm thấy mất mát về giá trị văn hóa và ý nghĩa truyền thống địa phương. Việc làm quen với hệ thống biển báo mới, địa giới mới cũng gây ra nhiều xáo trộn trong đời sống thường ngày. Không ít người dân chia sẻ câu chuyện “đi lạc ngay trong làng mình” chỉ vì tên đường đổi tên, hoặc khi hỏi đường thì chính người địa phương cũng không rõ mình đang thuộc xã nào, phường nào trong đơn vị hành chính mới. Những câu chuyện trào phúng này lan truyền trên mạng xã hội, phản ánh tâm trạng bối rối, hoang mang thực sự khi sự thay đổi diễn ra quá nhanh mà chưa có thời gian thích nghi.

Những hệ lụy kể trên cho thấy, dù chủ trương sáp nhập hướng đến mục tiêu tinh gọn bộ máy và phát triển bền vững, nếu thiếu lộ trình cụ thể, thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng cũng như đồng bộ trong triển khai, thì chính người dân và doanh nghiệp sẽ là những đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt nhất trong giai đoạn chuyển tiếp. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các cấp chính quyền về việc tăng cường công tác truyền thông, hướng dẫn cụ thể cho người dân và doanh nghiệp, đồng thời hoàn thiện nhanh chóng hệ thống thủ tục hành chính, bản đồ quy hoạch và cơ chế phối hợp phù hợp với thực tế mới, nhằm bảo đảm sự ổn định xã hội và tạo thuận lợi tối đa cho quá trình phát triển lâu dài.

Vấn đề liên quan đến tôn giáo sau việc sáp nhập các tỉnh-thành

Vấn đề liên quan đến tôn giáo sau khi sáp nhập các tỉnh–thành cũng bộc lộ nhiều khó khăn và hệ lụy cần được đánh giá nghiêm túc. Việc thay đổi địa giới hành chính không chỉ tác động đến hệ thống chính quyền dân sự mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tổ chức bộ máy, hoạt động mục vụ và đời sống sinh hoạt tôn giáo của các cộng đồng tín hữu.

Đối với Giáo hội Công giáo, quá trình sáp nhập buộc nhiều giáo phận phải điều chỉnh địa bàn mục vụ và phối hợp lại với các cơ quan chính quyền địa phương. Ví dụ, trước đây Tổng Giáo phận Sài Gòn chỉ giới hạn trong địa bàn thành phố Hồ Chí Minh (cũ), nhưng nay sau khi sáp nhập, địa giới mục vụ phải mở rộng, bao gồm cả những khu vực vốn thuộc các giáo phận khác như Phú Cường hay Bà Rịa. Tương tự, Giáo phận Kon Tum trước đây chỉ bao gồm hai tỉnh Gia Lai và Kon Tum, nay phải làm việc thêm với chính quyền tỉnh Quảng Ngãi (mới) và Gia Lai (mới) do địa giới hành chính thay đổi. Những điều chỉnh này kéo theo việc cập nhật lại danh sách giáo xứ, giáo hạt, thay đổi địa chỉ liên hệ chính thức, đồng thời phát sinh thêm các thủ tục hành chính trong việc đăng ký hoạt động tôn giáo, tổ chức sự kiện mục vụ hay quản lý cơ sở thờ tự. Điều này gây không ít phiền toái và áp lực cho các giáo phận cũng như tín hữu, nhất là tại những địa phương vốn đã quen với nếp làm việc ổn định lâu nay.

Giáo hội Phật giáo Việt Nam cũng không nằm ngoài những thách thức này. Việc sáp nhập tỉnh–thành kéo theo yêu cầu phải tổ chức lại hệ thống Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo cấp tỉnh/thành. Theo thống kê từ Ban Tôn giáo Chính phủ, tính đến cuối tháng 6/2025, mới có khoảng 60% các tổ chức tôn giáo hoàn tất việc điều chỉnh phù hợp với địa giới hành chính mới. Phần còn lại vẫn đang trong quá trình rà soát, sắp xếp lại nhân sự, cơ cấu tổ chức và thủ tục hành chính liên quan. Quá trình này không chỉ đòi hỏi thời gian mà còn yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa Giáo hội và các cơ quan nhà nước, nhằm đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật hiện hành cũng như đảm bảo quyền và lợi ích chính đáng của các tổ chức tôn giáo.

Bên cạnh đó, các lễ hội tôn giáo truyền thống cũng chịu tác động trực tiếp từ quá trình sáp nhập. Một số lễ hội quy mô lớn như lễ hội chùa Hương hay các lễ hội tại các đền, chùa, nhà thờ trên địa bàn các tỉnh–thành sáp nhập buộc phải điều chỉnh lại về quy mô tổ chức, ngân sách cấp phát cũng như phương thức quản lý hành chính. Việc phân bổ ngân sách cho lễ hội, xác định địa bàn tổ chức và cơ quan chịu trách nhiệm hiện nay không còn đơn giản như trước, bởi địa giới đã thay đổi, đơn vị quản lý cũng có thể đã khác. Điều này khiến cho công tác tổ chức gặp nhiều lúng túng, nhất là ở những địa phương có truyền thống tổ chức lễ hội lớn, thu hút đông đảo khách hành hương và du khách.

Những khó khăn và hệ lụy nói trên cho thấy, bên cạnh các mặt tích cực về kinh tế, hạ tầng và quản lý hành chính, quá trình sáp nhập tỉnh–thành cần được chú trọng hơn về khía cạnh tôn giáo và đời sống tinh thần của người dân. Nhà nước cần có hướng dẫn rõ ràng, cụ thể đối với các tổ chức tôn giáo trong việc điều chỉnh địa bàn, cơ cấu tổ chức và thủ tục hành chính. Đồng thời, cần tăng cường phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền với các tổ chức tôn giáo nhằm bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân không bị gián đoạn hoặc ảnh hưởng tiêu cực trong giai đoạn chuyển đổi hành chính. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì sự ổn định xã hội và phát huy vai trò tích cực của các tổ chức tôn giáo trong đời sống cộng đồng.

Những tác động về văn hóa, tôn giáo và truyền thống sau việc sáp nhập các tỉnh-thành

Sự thay đổi đơn vị hành chính sau khi sáp nhập các tỉnh–thành không chỉ ảnh hưởng đến bộ máy quản lý nhà nước mà còn tác động rõ rệt đến bản sắc văn hóa, đời sống tôn giáo và truyền thống vùng miền. Những yếu tố này vốn được hình thành và bồi đắp qua nhiều thế hệ, gắn chặt với căn tính và bản sắc cộng đồng địa phương.

Theo nghiên cứu của Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam (VICAS), hơn 60% các tỉnh–thành bị sáp nhập sở hữu những nét văn hóa, phong tục tập quán riêng biệt. Khi nhiều địa phương với đặc trưng khác nhau được gộp lại thành một đơn vị hành chính mới, nguy cơ làm lu mờ hoặc đồng hóa những giá trị văn hóa bản địa là điều không thể xem nhẹ nếu không có chính sách bảo tồn phù hợp. Những lễ hội, làn điệu dân ca, nghề truyền thống gắn với từng vùng có thể bị giảm tần suất tổ chức hoặc không còn được ưu tiên trong quy hoạch văn hóa tổng thể cấp tỉnh.

Một ví dụ điển hình là tỉnh mới Ninh Bình, hình thành từ sự sáp nhập giữa Ninh Bình, Nam Định và Hà Nam. Trước đây, mỗi tỉnh đều có hệ thống lễ hội đặc thù riêng. Lễ hội Tràng An – chùa Bái Đính của Ninh Bình vốn mang tầm quốc gia; lễ hội Phủ Dầy, chợ Viềng ở Nam Định nổi tiếng với giá trị tâm linh và thương mại truyền thống; Hà Nam có lễ hội đền Trúc – đền Trần Thương gắn với lịch sử vùng châu thổ sông Hồng. Sau sáp nhập, theo quy hoạch văn hóa mới, một số lễ hội nhỏ hơn như lễ hội đền Ngọc Sơn (Hà Nam), lễ hội làng nghề dệt chiếu Kim Sơn (Ninh Bình) đứng trước nguy cơ bị cắt giảm ngân sách hoặc gộp lại với các lễ hội lớn hơn, khiến người dân lo ngại về nguy cơ mai một những giá trị truyền thống gắn liền với từng vùng quê.

Tình hình tương tự cũng diễn ra tại tỉnh Vĩnh Long mới, hình thành từ sự sáp nhập giữa Vĩnh Long, Trà Vinh và Bến Tre. Trà Vinh vốn nổi tiếng với các lễ hội văn hóa dân tộc Khmer như Ok Om Bok, Chol Chnam Thmay; Bến Tre có lễ hội Dừa và các lễ hội đình làng mang đậm chất Nam Bộ. Khi sáp nhập, ngân sách văn hóa buộc phải tính toán lại theo quy mô và mức độ ưu tiên, dẫn đến khả năng một số lễ hội nhỏ như lễ hội đình Tân Ngãi (Vĩnh Long) hay các lễ hội cúng đình ở các xã ven sông của Trà Vinh bị giảm nguồn hỗ trợ hoặc gộp lại với quy mô lớn hơn. Điều này khiến cho các hoạt động văn hóa gắn liền với đời sống tinh thần từng cộng đồng dễ bị xem nhẹ.

Việc sáp nhập làm cho nguồn lực tập trung chủ yếu vào các sự kiện lớn mang tính đại diện cho toàn tỉnh mới, trong khi các hoạt động nhỏ, gắn với căn tính riêng của từng vùng lại dễ bị bỏ quên. Đây là thách thức lớn trong việc vừa bảo tồn giá trị di sản chung, vừa giữ gìn bản sắc riêng biệt của từng địa phương. Vì thế, chính sách văn hóa sau sáp nhập cần được xây dựng với sự linh hoạt, hài hòa giữa quy hoạch tổng thể và tôn trọng đa dạng bản sắc vùng miền, tránh tình trạng “đồng phục hóa” không gian văn hóa.

Không chỉ dừng lại ở khía cạnh văn hóa, một tác động sâu sắc khác là ảnh hưởng đến tâm lý xã hội và cảm xúc cộng đồng. Dù tên gọi tỉnh–thành và địa giới hành chính đã chính thức thay đổi, nhưng trong đời sống thường ngày, cảm thức “quê hương gốc” vẫn tồn tại mạnh mẽ. Người dân vẫn giới thiệu bản thân bằng địa danh cũ như “tôi ở Hậu Giang cũ”, “người Quảng Bình”, hay “dân Thái Bình xưa”, kể cả khi giấy tờ hành chính đã ghi tên mới.

Điều này cho thấy bản sắc vùng miền không dễ gì bị xóa nhòa chỉ bằng quyết định hành chính. Quê hương đối với mỗi người không chỉ là tên gọi trên bản đồ mà còn là ký ức, làng xóm, phong tục, giọng nói, món ăn và những kỷ niệm gia đình qua nhiều thế hệ. Việc gộp địa giới hành chính không thể ngay lập tức thay thế được cảm giác gắn bó sâu sắc ấy. Thậm chí, càng trong bối cảnh xã hội hiện đại và nhiều biến động, nhu cầu giữ gìn cội nguồn, khẳng định căn tính văn hóa càng trở nên rõ nét, như một điểm tựa tinh thần của mỗi người.

Chính vì vậy, những tác động tâm lý và cảm xúc sau khi sáp nhập đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với chính quyền các cấp trong việc xây dựng chính sách văn hóa phù hợp với bối cảnh mới. Việc bảo tồn di sản, hỗ trợ các lễ hội truyền thống, đồng thời tôn trọng sự đa dạng bản sắc vùng miền không chỉ là vấn đề văn hóa mà còn là yếu tố then chốt để xây dựng sự đồng thuận và gắn kết xã hội. Nếu quá trình sáp nhập chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật hành chính mà bỏ qua yếu tố tinh thần và bản sắc địa phương, nguy cơ dẫn tới tâm lý chia rẽ ngấm ngầm, khó tạo dựng sự hài hòa và phát triển bền vững trong cộng đồng là điều có thể thấy trước. Một tiến trình phát triển thực sự cần song hành giữa đổi mới vật chất và gìn giữ giá trị tinh thần, để mỗi người dân dù ở tỉnh mới vẫn cảm nhận rõ ràng rằng “quê hương mình vẫn còn đó”, dù tên gọi có thể đã khác đi.

Kết luận

Việc sáp nhập các tỉnh–thành là một chủ trương lớn của Nhà nước, nhằm mục tiêu tinh gọn bộ máy hành chính, nâng cao hiệu quả quản lý và mở rộng không gian phát triển kinh tế theo hướng liên kết vùng và phát huy tối đa tiềm năng của từng địa phương. Đây là bước đi phù hợp với xu thế hiện đại hóa, giúp các vùng, miền kết nối chặt chẽ hơn, tăng khả năng thu hút đầu tư, phát triển đồng đều và bền vững hơn trên bình diện quốc gia.

Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích rõ rệt về kinh tế, hạ tầng và hành chính, việc sáp nhập cũng đặt ra những thách thức không nhỏ liên quan đến đời sống xã hội, văn hóa và tôn giáo. Những tác động này không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật hay tổ chức bộ máy, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến căn tính văn hóa, tâm lý cộng đồng và hoạt động tôn giáo vốn gắn chặt với đời sống tinh thần của người dân. Để quá trình sáp nhập phát huy hiệu quả lâu dài, điều quan trọng là cần xây dựng lộ trình thực hiện phù hợp, có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, kết hợp chặt chẽ với công tác truyền thông, tham vấn ý kiến người dân, cũng như ban hành chính sách bảo tồn di sản văn hóa, tôn giáo và truyền thống vùng miền một cách cụ thể và đồng bộ.

Chỉ khi đạt được sự hài hòa giữa tinh thần đổi mới và việc gìn giữ giá trị truyền thống, quá trình sáp nhập mới thực sự đáp ứng được mục tiêu phát triển bền vững, không gây ra những xáo trộn lớn về tâm lý xã hội hay sự đứt gãy về văn hóa và tôn giáo. Những bài học kinh nghiệm từ đợt sáp nhập này sẽ là cơ sở quan trọng cho các bước điều chỉnh tiếp theo, nếu có, giúp Việt Nam tiếp tục vững vàng trên con đường hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, đồng thời vẫn bảo tồn vững chắc cội nguồn văn hóa và căn tính dân tộc của mình

Philippines ngày 26/07/2025

Lm. Antôn Trần Xuân Sang, SVD.

Thứ Hai, 28 tháng 4, 2025

 “Con ghét ngài, Phanxicô” – Bức thư xé lòng gửi Đức Thánh Cha Phanxicô của Juan “Chili” Obando, Giám đốc Caritas Giáo phận Río Gallegos, Argentina

Sự ra đi của Đức Phanxicô vào ngày 21/4/2025 vừa qua đã để lại biết bao thương nhớ và luyến tiếc cho nhiều người. Juan “Chili” Obando, Giám đốc Caritas Giáo phận Río Gallegos-Argentina, đã viết một bức thư đầy xúc động như một cách “giải bày” tâm tư sau sự ra đi của Đức Thánh Cha Phanxicô. Trong thư, ông đan xen giữa nỗi đau và lòng biết ơn đối với vị Giáo hoàng đã đổi mới bộ mặt Giáo hội bằng đời sống đơn sơ và sự dấn thân cho những người nghèo nhất. Bức thư nhanh chóng lan tỏa và lay động con tim của nhiều tín hữu khắp đất nước.

Sự ra đi của Đức Thánh Cha Phanxicô, Jorge Mario Bergoglio, ở tuổi 88, đã gây nên nỗi buồn sâu sắc cho toàn thế giới. Từ Río Gallegos, Juan “Chili” Obando đã cất lên tiếng lòng qua một bức thư mang tựa đề mạnh mẽ: “Con ghét ngài, Francisco.”

Hơn cả một lời trách móc, bức thư ấy chính là lời tuyên xưng tình yêu sâu sắc dành cho vị Giáo hoàng đã làm bừng sáng niềm hy vọng trong lòng Giáo hội.

“Con yêu ngài đến nỗi chỉ có thể viết ra như thế: bằng cơn giận hờn của tình yêu, bằng những lời đầy đau đớn, vì chính ngài đã khiến chúng con đau,” Obando chia sẻ khi giới thiệu bức thư đã nhanh chóng lan truyền trong cộng đồng Giáo hội.

Trong thư, Obando nhắc lại những nét đơn sơ và mang tính cách mạng của Đức Thánh Cha Phanxicô. Ông trìu mến ca ngợi lòng khiêm nhường, sự gần gũi với người nghèo, và sự chọn lựa ưu tiên cho những vùng ngoại vi của ngài.

“Con ghét ngài, Phanxicô, vì ngài không chỉ là một Giáo hoàng, ngài còn là một cơn khuấy động,” ông viết, rồi kể lại cách Đức Bergoglio phá vỡ những khuôn mẫu cố hữu: chọn sống trong căn phòng đơn sơ tại Nhà Santa Marta thay vì dinh thự Giáo hoàng, dùng bữa cùng nhân viên thay vì với các hồng y, và chọn tước hiệu “Phanxicô” – gợi nhớ đến Thánh Phanxicô khó nghèo.

Obando cũng nhấn mạnh những cử chỉ đã định hình triều đại Đức Phanxicô: sự gần gũi với người di cư tại Lampedusa, những giọt nước mắt cho các nạn nhân thiệt mạng trên Địa Trung Hải, cái ôm dành cho cộng đồng LGBT, và sự bảo vệ không ngừng dành cho tù nhân cũng như những người bị xã hội gạt ra bên lề.

"Con ghét ngài vì ngài đã ôm lấy những người đồng tính, cộng đồng LGBT, những người từng bị loại trừ," Obando viết, nhấn mạnh sự cởi mở mục vụ đặc trưng nơi vị Giáo hoàng Argentina.

Trong bức thư đầy xé lòng, Obando đan xen giữa sự châm biếm và nỗi đau sâu sắc để diễn tả nỗi trống vắng: "Con ghét ngài vì giờ đây ngài đã trở thành hạt giống. Và hạt giống, như chúng ta biết, phải được chôn vùi, chịu đau đớn, biến mất... rồi mới bừng nở thành sự sống."

Ông cũng bày tỏ nỗi buồn của nhiều người Argentina vì chưa từng được đón tiếp Đức Thánh Cha trên quê hương: "Con ghét ngài vì ngài đã không đến Argentina. Ngài để chúng con chờ đợi trong hy vọng. Ngài buộc chúng con phải yêu ngài từ xa."

Xuyên suốt bức thư, Obando nhấn mạnh rằng di sản của Đức Phanxicô sẽ không bao giờ phai mờ: "Ngài đã khiến con tin rằng Giáo hội có thể trở nên giống Chúa Giêsu hơn," ông bộc bạch.

"Con ghét ngài, vì cái chết của ngài không phải là sự vắng mặt, mà là một lời thách thức," ông kết luận, thừa nhận rằng tấm gương sống của Đức Thánh Cha chính là một lời mời gọi cho tất cả những ai đã từng cảm nhận đức tin như một lời cam kết phục vụ những người bé nhỏ nhất.

Dưới đây là toàn bộ bức tâm thư của Chili Obando.

CON GHÉT NGÀI, FRANCISCO

 

Con ghét ngài, Phanxicô, vì ngài không làm Giáo hoàng theo khuôn mẫu, mà trở thành một cơn chấn động.
Khi người ta mong đợi một vị quân vương, ngài lại xuất hiện với hương vị phố phường và Tin Mừng.

Con ghét ngài vì ngài từ bỏ ngai tòa Phêrô để cùng chúng con chen chúc trên chuyến xe buýt.
Con ghét ngài vì ngài không muốn sống trong cung điện,
vì ngài chọn một căn phòng nhỏ bé ở Nhà Santa Marta,
như thể sự khiêm nhường là vương miện duy nhất mà ngài quan tâm.

Con ghét ngài vì ngài ăn uống cùng nhân viên chứ không phải với các vị quân vương của Giáo hội,
vì ngài mở toang cánh cửa Vatican và để cho bùn đất nhân loại ùa vào.

Con ghét ngài vì ngài chọn tông hiệu Phanxicô, theo gương kẻ điên thành Assisi,
vì những kẻ điên, Phanxicô ạ, họ khuấy đảo linh hồn chúng ta.
Họ cho chúng ta thấy rằng tình yêu không phải là sự an nhàn, không phải là ngoại giao, cũng chẳng ấm êm.

Con ghét ngài vì ngài không nói như một Giáo hoàng,
mà như một người ông hiền từ, vuốt ve bằng lời nói và lay động bằng gương sáng.

Con ghét ngài vì ngài từng là Jorge,
là linh mục của ga tàu điện ngầm, của ly trà mate chia sẻ, của đôi chân rửa trong các khu ổ chuột.

Con ghét ngài vì ngài chẳng màng lấy lòng quyền lực,
mà chỉ sợ những người nghèo bị bỏ quên bên lề thế giới.

Con ghét ngài vì ngài không ngần ngại tống giam những kẻ lạm dụng,
trục xuất những vị hồng y tham nhũng, không sợ hãi, không toan tính.

Con ghét ngài vì ngài đã dám dọn dẹp ngôi nhà từ bên trong,
dù ai cũng biết điều đó sẽ gây đau đớn.

Con ghét ngài vì ngài nói những điều không ai dám nói.

Con ghét ngài vì ngài đã không trở về Argentina,
để chúng con mãi mỏi mòn trong hy vọng,
buộc chúng con phải yêu ngài từ xa, như người ta yêu một nỗi đau.

Con ghét ngài vì ngài là một tín đồ Peronista,
và con càng ghét hơn vì ngài chưa bao giờ xin lỗi về điều đó.
Vì chính sách của ngài là Tin Mừng, và điều ấy làm chúng con xao xuyến.

Con ghét ngài vì ngài kêu gọi chúng con chăm sóc người già và trẻ nhỏ,
vì ngài buộc chúng con nhìn sang hai bên khi chúng con chỉ thích ngước nhìn lên cao.

Con ghét ngài vì ngài kéo chúng con ra khỏi sự an toàn nơi giáo xứ,
đẩy chúng con ra đường đời lấm lem bùn đất, để tìm gặp con người.

Con ghét ngài vì ngài đề cao những cử chỉ nhỏ bé:
lời chào buổi sáng với người gác cổng, lời xin lỗi trong gia đình, cái ôm đến trước khi phán xét.

Con ghét ngài vì ngài mời gọi chúng con biết mơ,
mà mơ thì nguy hiểm, vì ai biết mơ thì không chấp nhận sự tầm thường.

Con ghét ngài vì ngài biến lòng thương xót thành ngọn cờ dẫn lối,
vì ngài mở cánh cửa Năm Thánh, nhắc chúng con rằng tha thứ là quyền của Thiên Chúa,
không phải phần thưởng cho người tốt.

Con ghét ngài vì ngài ôm lấy những tù nhân,
rửa chân họ, và tuyên bố rằng không ai bị lạc mất mãi mãi.

Con ghét ngài vì tại Lampedusa, ngài khóc cho những người di cư chết trên biển,
vì ngài thả những bông hoa xuống mặt nước như một lời xin lỗi cho tất cả những gì chúng con chưa làm.

Con ghét ngài vì ngài gọi Địa Trung Hải là nghĩa địa,
và điều đó khiến chúng con đau lòng.

Con ghét ngài vì ngài chưa bao giờ bỏ cuộc,
vì ở tuổi 88, ngồi trên xe lăn, ngài vẫn không ngừng bước đi, lên tiếng, yêu thương.

Con ghét ngài vì ngài làm được nhiều chỉ với một lá phổi hơn bao người với thân thể lành lặn.

Con ghét ngài vì ngài phong chức hồng y từ những vùng ngoại vi:
từ khu ổ chuột, từ châu Phi, châu Á, từ những nơi xa xôi nhất.
Vì ngài nhắc chúng con rằng trung tâm không ở trung tâm, mà ở nơi bờ cõi xa xôi.

Con ghét ngài vì ngài đã đảo ngược tấm bản đồ của chúng con.

Con ghét ngài vì trong Thượng Hội đồng, ngài xắn tay áo để lắng nghe nhiều hơn là lên tiếng.
Vì ngài không sợ mở ra những cuộc tranh luận,
và không sợ để Giáo hội mang gương mặt thật của Dân Chúa —
với tất cả những nghi ngờ, những tìm kiếm, những vết thương của họ.

Con ghét ngài vì ngài đã đến những nơi không ai đến.
Vì ngài là vị Giáo hoàng đầu tiên đặt chân tới Iraq.
Vì ở Philippines, ngài đã quy tụ đám đông lớn nhất lịch sử —
không phải vì bản thân ngài, mà vì niềm hy vọng ngài mang đến.

Con ghét ngài vì trong Quốc hội Hoa Kỳ,
ngài nhắc họ rằng người di cư cũng có khuôn mặt, có tên tuổi.
Vì tại Liên Hiệp Quốc, ngài không nói về địa chính trị, mà nói về nhân loại.

Vì khi ngài hô vang “không chiến tranh,”
con cảm nhận rằng ngài đang nói với chính con,
với những con người bé nhỏ đã quá mỏi mệt trên thế gian này.

Con ghét ngài, Phanxicô,
vì ngài làm con tin trở lại rằng Giáo hội có thể giống Chúa Giêsu.
Vì ngài chỉ ra rằng quyền bính, nếu không để phục vụ, thì chẳng có giá trị gì.
Vì ngài để lại cho chúng con một Giáo hội mang hương thơm Tin Mừng,
chứ không phải mùi ngai ngái của tập tục cũ kỹ.

Con ghét ngài vì ánh mắt ngài mỉm cười,
và điều đó, chẳng ai có thể cưỡng lại được.

Vì giữa bùn đất, giữa biết bao sợ hãi và đau thương,
ngài vẫn tìm thấy sự dịu dàng.
Và chính điều ấy... cũng cứu độ.

Con ghét ngài, Phanxicô,
vì ngài đã mở đôi tay với những người đồng tính,
cộng đồng LGBT, những người bao năm bị loại trừ.
Vì khi người ta quay lưng,
ngài đã mở rộng vòng tay đón nhận.
Ngài không hỏi họ sống thế nào,
ngài chỉ hỏi: "Con có biết rằng con được Thiên Chúa yêu thương không?"

Con ghét ngài, Phanxicô,
vì ngài khiến người ta yêu ngài bằng một tình yêu mãnh liệt không thể nào quên.
Vì ngài cho chúng con thấy rằng tình yêu đích thực luôn bất an, lay động, và đòi hỏi.

Con ghét ngài vì cái chết của ngài không phải là một sự vắng mặt,
mà là một lời thách thức.

Con ghét ngài vì giờ đây ngài đã trở thành hạt giống.
Và hạt giống, Phanxicô, chúng con đều biết:
phải chôn mình trong lòng đất, chịu đau đớn, biến mất…
rồi bùng nở thành sự sống.

Giờ đây, con ghét ngài, Phanxicô,
vì con không còn có thể nhìn thế giới mà không tự hỏi:
“Nếu ngài còn ở đây, ngài sẽ làm gì?”

Và điều tệ hại nhất, Phanxicô...
là ngài đã để lại cho con câu trả lời.

Dịch từ tiếng Tây Ban Nha: Lm. Antôn Trần Xuân Sang, SVD

Nguồn: https://laopinionaustral.com.ar/rio-gallegos/te-odio-francisco-la-desgarradora-carta-al-papa-de-juan-chili-obando-el-titular-de-caritas-en-rio-gallegos-525278.html?fbclid=IwY2xjawJ8BAhleHRuA2FlbQIxMQBicmlkETFtVDNMYU9XRjlac2xhWEpWAR665MAaAOH1PpJ0l5nM_WsnVrztXg-dPQmQqVWM0gJkHRIf0GgD6OtlQs5__w_aem_XI7hnjT3uYD-7RxeZIMbtQ

Thứ Ba, 28 tháng 1, 2025

 

Việt Nam: Tết Nguyên Đán Dưới Góc Nhìn Về Hội Nhập Văn Hóa

    Hôm nay là ngày cuối năm Âm Lịch Giáp Thìn, những thành phố lớn tại Việt Nam trở nên yên tĩnh hơn vì những người dân xa quê đã trở về với gia đình mình sum họp đón Tết. Dù nghèo hay giàu, trí thức hay bình dân, già hay trẻ nhưng mang trong người dòng máu Việt luôn thao thức trong lòng để đón mừng ngày Tết Cổ Truyền mà có đôi lần nhiều người muốn loại bỏ tập tục này vì nghĩ rằng hao tiền, tốn của.

    Tết Nguyên Đán của Việt Nam hay nói ngắn gọn là “Tết”, là một dịp lễ quan trọng nhất trong văn hóa Việt Nam, không chỉ là lễ hội mừng năm mới mà còn là dịp để người Việt tưởng nhớ ông bà tổ tiên, đoàn tụ gia đình, đón chào mùa xuân và thể hiện các giá trị văn hóa truyền thống. Dưới góc nhìn của hội nhập văn hóa, Tết Nguyên Đán là một lễ hội sinh động về cách các yếu tố văn hóa, tôn giáo và các yếu tố ngoại lai đã và đang được tiếp nhận, thích nghi và hòa nhập vào các truyền thống của người Việt Nam từ xa xưa đến nay.

Thật vậy, Tết có nguồn gốc từ các lễ hội mùa xuân và các phong tục thờ cúng tổ tiên, được ảnh hưởng mạnh mẽ bởi Nho giáo và các tín ngưỡng bản địa của người Việt có từ lâu đời. Tuy nhiên, cho đến nay nhiều người ngoại quốc cứ lầm tưởng Tết Nguyên Đán Việt Nam là ăn theo của Chinese New Year (Tết Tàu) vì nước Việt chúng ta bị đô hộ bởi anh bạn láng giềng cả ngàn năm. Thật sự Tết Nguyên Đán của người Việt hoàn toàn khác với Tết Tàu vì ngay cả 12 con giáp chúng ta cũng khác nhiều (Tý-Sửu-Dần-Mẹo-Thìn-Tỵ-Ngọ-Mùi-Thân-Dậu-Tuất-Hợi), trong khi 12 con giáp của Tàu là Tý-Sửu-Dần-Thỏ-Thìn-Tỵ-Ngọ-Mùi-Thân-Dậu-Tuất-Hợi. Một trong những đặc trưng nổi bật của Tết là kính nhớ tổ tiên, ông bà cha mẹ và những người đã khuất, đây là cách để con cháu thể hiện lòng hiếu thảo và tưởng nhớ đến những người đang an nghỉ nơi suối vàng.

Mặc dù kính nhớ tổ tiên là một tập tục sâu sắc và in đậm trong văn hóa Việt Nam, nhưng nó đã hòa nhập với các tín ngưỡng tôn giáo khác, chẳng hạn như trong Công giáo và Phật giáo. Các gia đình Công giáo có thể kết hợp các nghi lễ thờ cúng tổ tiên với những lời cầu nguyện cho linh hồn của người đã khuất, vừa giữ gìn nét văn hóa Việt, vừa phản ánh sự hòa nhập giữa tôn giáo và văn hóa dân tộc.

    Với sự phát triển của Công giáo ở Việt Nam, nhiều gia đình Công giáo đã kết hợp các nghi thức tôn giáo của mình vào dịp Tết. Hội Đồng Giám Mục Việt Nam với sự chuẩn thuận của Tòa Thánh đã có một nghi thức đặc biệt giành cho những ngày đầu năm Âm Lịch. Cụ thể là ngày mồng Mồng Một Tết giành riêng cho việc cầu bình an cho Năm Mới. Ngày Mồng Hai Tết Kính nhớ Ông Bà Tổ Tiên và ngày Mồng Ba Tết là ngày cầu cho công ăn việc làm. Việc đi lễ vào dịp đầu năm, cầu nguyện cho sự bình an, sức khỏe, và hạnh phúc, cũng được kết hợp với các phong tục kính nhớ tổ tiên truyền thống của người Việt. Sau thánh lễ Tân Niên, mọi người đều kéo ra nghĩa trang để mừng tuổi những người thân yêu đã mất nên những ngày Đầu Năm Mới phải nói là những ngày khá nhộn nhịp và vui vẻ tại các nghĩa trang Công giáo.

Các gia đình Công giáo có thể giữ những nghi lễ thờ cúng tổ tiên, nhưng đồng thời cũng tham gia các nghi lễ Công giáo để cầu xin sự che chở của Thiên Chúa, tạo nên một sự hòa hợp giữa niềm tin tôn giáo và những phong tục văn hóa truyền thống.

Bên cạnh đó, Phật giáo đã có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tâm linh của người Việt trong suốt dòng lịch sử. Trong dịp Tết Nguyên Đán, nhiều người Việt đi chùa cầu bình an, sức khỏe, xin tài lộc cho năm mới. Các giá trị về nghiệp báo (karma) và sự thanh tịnh tâm hồn là những yếu tố quan trọng trong các lời cầu nguyện vào những ngày Tết Nguyên Đán của các phật tử.

Quả thực, Phật giáo đã ăn sâu vào các nghi lễ truyền thống của người Việt, chẳng hạn như dọn dẹp nhà cửa trước Tết để "tẩy uế", "làm mới" không gian sống và tinh thần, đây là một biểu hiện của Phật giáo về việc xóa bỏ những điều xấu và bắt đầu một năm mới tốt đẹp. Trong bối cảnh hội nhập văn hóa, Tết Nguyên Đán trở thành dịp để các phật tử thể hiện các giá trị Phật giáo nhưng vẫn giữ nguyên các phong tục Việt Nam truyền thống như cúng ông Công, ông Táo, hay kính nhớ tổ tiên.

Như đã nói ở trên, Tết Nguyên Đán của người Việt chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi Nho giáo và các tín ngưỡng bản địa của người Việt có từ lâu đời. Nho giáo ảnh hưởng sâu sắc đến các giá trị gia đình và xã hội của người Việt, đặc biệt là trong dịp Tết Cổ Truyền của dân tộc Việt. Hiếu thảo là một trong những giá trị trọng yếu, thể hiện qua các hành động như thăm viếng ông bà, cha mẹ, tặng quà, và kính nhớ tổ tiên. Sự đoàn tụ gia đình và sự tôn trọng người lớn tuổi là các yếu tố quan trọng trong các nghi lễ của những ngày Tết.

Các giá trị hiếu thảo và gắn kết với gia đình của Nho giáo vẫn được duy trì mạnh mẽ trong ngày Tết. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội hiện đại, những giá trị này cũng hòa nhập với các xu hướng hiện đại và toàn cầu như việc tặng quà không chỉ mang ý nghĩa văn hóa mà còn là biểu hiện của sự thịnh vượng và gắn kết trong các mối quan hệ cá nhân và xã hội. Những người Việt Nam sống ở hải ngoại cũng duy trì những nghi lễ này để nhắc nhở cho con cháu thuộc thế hệ F1, F2 nhớ về cội nguồn và truyền thống cha ông nhưng có thể kết hợp với những lễ nghi của quốc gia mà họ đang sống tạo nên sự giao thoa văn hóa giữa truyền thống và hiện đại.

Tuy nhiên, với sự phát tiển của công nghệ 4.0, nhiều giá trị truyền thống đã và đang thay đổi để phù hợp với xu thế hiện thời. Dù nhiều người phản bác và cho rằng chuẩn bị cho những ngày Tết Nguyên Đán quá tốn kém và mất nhiều thời gian. Chi bằng nên ăn theo Tết Tây cho khỏi phải tốn hao tiền của. Người xưa nói khi nào văn hóa còn thì đất nước còn. Nếu chúng ta quá dễ dãi trong việc cổ xúy những gì được cho là ‘nhất cử lưỡng tiện’ mà quên đi cội nguồn văn hóa mà cha ông đã gìn giữ hơn bốn ngàn năm văn hiến thì chúng ta đang tự đánh mất mình.

Trong thế giới toàn cầu hóa, Tết Nguyên Đán đã có những thay đổi lớn, đặc biệt là ở các thành phố lớn và trong cộng đồng người Việt ở hải ngoại. Sự toàn cầu hóa đã tác động mạnh đến những ngày Tết, khiến lễ hội này không chỉ còn là một dịp lễ của người Việt mà còn là một phần trong đời sống văn hóa của nhiều quốc gia khác. Những ảnh hưởng từ châu Âu, Mỹ, và các quốc gia khác khiến Tết có thêm những yếu tố mới như mua sắm Tết, tổ chức các sự kiện lớn, và việc mọi người du lịch trong dịp Tết.

Thật sự, Tết Nguyên Đán của người Việt ngày nay đã không chỉ giới hạn trong khuôn khổ các nghi lễ truyền thống mà còn có sự hiện diện mạnh mẽ của các yếu tố văn hóa thế giới như giới thiệu ẩm thực, tổ chức lễ hội, và quà tặng mang tính toàn cầu. Sự thay đổi này phản ánh sự hòa nhập và phát triển của Tết trong bối cảnh văn hóa đa dạng và phong phú.

Với sự phát triển của công nghệ và các xu hướng văn hóa toàn cầu, Tết Nguyên Đán hiện nay cũng có sự thay đổi trong cách thức đón mừng và tổ chức. Các sự kiện trực tuyến và thương mại điện tử đã trở thành một phần không thể thiếu trong Tết, đặc biệt là khi người dân có thể mua sắm, tặng quà qua các nền tảng trực tuyến, làm cho lễ hội này không còn bó hẹp trong khuôn khổ gia đình mà mở rộng ra toàn xã hội.

Tết Nguyên Đán  hiện đại phản ánh sự hòa nhập văn hóa mạnh mẽ giữa các yếu tố truyền thống và hiện đại, nơi mà các giá trị cốt lõi của Tết Cổ Truyền vẫn được giữ gìn nhưng đồng thời tiếp nhận những ảnh hưởng của công nghệ và xu hướng toàn cầu.

Dưới góc nhìn về hội nhập văn hóa, Tết Nguyên Đán là một minh chứng sống động cho sự linh hoạt và tinh tế trong việc tiếp thu các yếu tố văn hóa bên ngoài mà vẫn giữ vững các giá trị cốt lõi của mình. Tết Nguyên Đán không chỉ là dịp để người Việt tôn vinh tổ tiên, gia đình và các giá trị văn hóa truyền thống mà còn là thời gian để hòa nhập và làm giàu thêm bản sắc văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa và xã hội hiện đại. Chúc mừng Năm Mới Ất Tỵ đến tất cả mọi người.

Philippines, Những Giờ Phút Trước Giao Thừa Giáp Thìn – Ất Tỵ,

Lm. Antôn Trần Xuân Sang, SVD

 

Thứ Sáu, 13 tháng 12, 2024

                                     The Charm of Christmas in a Wounded World

                                                            "Glory to God in the highest

"Peace on earth to people of good will" (Luke 2:14)

 Every year, on Christmas, we often see the nativity scene decorated magnificently with colorful lights, statues and especially quotes from the Bible such as Emmanuel (God is with us); The Word became flesh (John 1:14) or Glory to God in the highest, and on earth peace to people of good will (Luke 2:14)... These quotes from the Bible announce the birth of Jesus and bring peace to humanity. These Bible verses have theological and humanistic meanings, and are messages of peace, love and hope for the whole world.

Christmas is an important holiday for millions of people around the world - especially Christians - but it is also full of interesting paradoxes. In the poor stable of Bethlehem everything is turned upside down. A virgin becomes a mother, and the mother is a virgin (the Virgin Mary). A child is God, and God is the child (the baby Jesus). In the heart of the earth is heaven, and heaven is in the middle of the world. Angels look up to a God who created them, and God himself looks up to the sky that he created. These paradoxes give us a multidimensional perspective to see the appeal of Christmas in a wounded world.

Indeed, Jesus was born poor and simple in a cave in Bethlehem, but people today spend a lot of money to build magnificent caves with countless colorful lights to compete to see which cave is the most beautiful and modern in order to bring fame to their hometown. People also take advantage of this holiday at the end of the year to shop, buy gifts, decorate and party.

Christmas is a time of love, but also of increased loneliness. As the end of the year is considered a time for family reunions and sharing love, for many people, especially those who live alone or without family, this is a time of loneliness and feelings of abandonment.

Christmas is a celebration that celebrates the sacrifice of Jesus Christ, the Son of God made man, but it tends to be materialistic. Many people, even those who call themselves Christians, focus too much on shopping, material gifts, and Black Friday sales instead of reflecting on the deeper meaning of this human holiday of a God who became a man and is living among us.

Although Christmas has a clear religious origin, in modern society it has increasingly become a commercial occasion. Images of Santa Claus, trees, and gifts have overshadowed the image of Jesus and the religious message of the holiday. In the introduction of Pope Francis’ Christmas Message 2023, the Vicar of Christ on earth shares: Christians throughout the world turn their eyes and hearts to Bethlehem; there, where pain and silence reign in these days, the announcement awaited for centuries has resounded: “To you in the city of David is born a Saviour, who is Christ the Lord” (Lk 2:11). These were the words of the angel in the sky over Bethlehem, and they are also addressed to us. We are filled with confidence and hope in knowing that God has been born for us; that the eternal Word of the Father, the One from heaven, has come to dwell among us. He became flesh, he came “to live among us” (Jn 1:14): this is the news that changes the course of history!

Christmas is a time for sharing and giving, but for many, it is a stressful time of gift shopping, party planning, and meeting societal expectations of the perfect Christmas. These paradoxes point to the contrast between the profound meaning and reality of Christmas in modern society, causing one to think about how we face and celebrate this holiday.

Christmas is a celebration of peace and hope. Christmas is an occasion to bring good news, happiness and light to others. However, the world we live in is full of political instability, violence, injustice, war, natural disasters, poverty... Therefore, Christmas is an occasion for us to rethink the mystery of God becoming human before a world that is hurting and the relationship between people is in crisis.

Indeed, our world is facing many painful problems, from war and climate change to social inequality, pandemics and the loss of many people’s spirit. These wounds are not only present on the physical level but also deep in the human soul. But even in the darkness, hope always exists.

Being a faithful and creative disciple in a wounded world is a call not only to live out our faith, but also to adapt and innovate to help heal the world. This is a challenging but meaningful task, especially in our time.

The ongoing wars and disputes between Russia and Ukraine; the endless battles in the Middle East, the civil wars in Burma, Syria…, and recently the political instability in Korea have not only caused loss of life and property but also left lasting wounds in the souls of generations.

Climate change, pollution, and ecological imbalance are putting the Earth in danger. In Pope Francis's encyclical Laudato Si, he harshly criticized consumerism and irresponsible development, calling for "prompt and united global action" to combat environmental degradation. The natural environment is our common home. This not only means the responsibility of each person towards this common home, but more importantly, that common home directly affects the life and health of each person. If the common home is clean and beautiful, people will benefit from it, but if that common home is dirty, polluted, or even poisoned, people's health will be directly affected.

Social inequality is growing. The gap between the rich and the poor is growing, leading to a loss of faith in fairness and opportunity. This is a widespread and complex problem that affects many aspects of human life, including economics, education, health, politics and human rights. It reflects the disparity in opportunities, assets, income and power between individuals or groups of people in the same community or society. The causes of this inequality depend on factors such as economics, gender, geography, politics, history and culture, leading to increased social discontent, armed conflicts, violence or disunity. It also creates a sense of injustice, inferiority, or psychological pressure for those affected. This inequality itself reduces faith in the government and the legal system if there are no fair measures to address the problem.

One thing that must also be said in a damaged world is that the mental crisis leading to loneliness, anxiety, and depression is becoming a global problem, especially after major upheavals such as the recent COVID-19 pandemic. This is not only a personal problem but also a major challenge for society, the economy, and public health.

The charm of Christmas in a wounded world lies in its ability to offer a moment of comfort and hope amid suffering. In a world often marked by conflict, loss, and uncertainty, Christmas offers a reminder of warmth, love, and the power of healing. Its symbols—family, generosity, peace, and compassion—invite us to look beyond our pain and embrace a sense of community and renewal.

For many, the Christmas holidays serve as a gentle balm, offering an opportunity to reconnect with loved ones or extend kindness to others. The simple act of giving, the beauty of shared traditions, and the shared hope for peace can remind us that, even in the darkest of times, light can be found in unexpected places.

Christmas is a special time to share love, solidarity and hope. To heal a wounded world, we can start with small but meaningful actions when people know how to show kindness, know how to help others in difficulty, by donating to charities, supporting the homeless, or giving gifts to poor children. This is also an opportunity for people to care about those around them who have long been indifferent, cold because they think they have nothing to do with their lives. If we know how to take the time to listen, share and support family, friends, or people we do not know well, Christmas will be truly meaningful.

To heal a wounded world, we can encourage solidarity by organizing or participating in volunteering, environmental clean-ups, or fundraising events. In addition, people of all religions should respect differences and encourage dialogue to create harmony in the community. Christmas is a festival of light. Therefore, every Christian family needs to decorate their living space by turning their house into a bright Christmas light that can bring joy to both you and your neighbors, organize cozy gatherings or give homemade gifts to express their sincere feelings to relatives and friends. Everyone should share meaningful Christmas wishes and hope with friends and relatives. Every action, no matter how small, can contribute to healing the wounds in this world. Just starting from sincerity, we can spread the Christmas spirit, turning it into a season of healing and solidarity.

The charm of Christmas in a wounded world is a constant challenge for the disciples of Christ. To be faithful and creative disciples is to dare to love, serve, and witness to Christ with trust, courage, and creativity. In a wounded world, it is the faithfulness and creativity of those who bear the name of Christ that will be the light that helps heal and make the world a better place.

The wounded world may still be here, but Christmas offers a pause, a brief but profound moment where the promise of something better—of a healed world—can feel within reach.

The world may still be hurting, but love, tolerance and faith in a better future are the most powerful healings. Let us do good deeds, however small, to bring light to the dark places. Merry Christmas to all.

Philippines, the last days of 2024,

Fr. Anthony Tran Xuan Sang, SVD.

 El encanto de la Navidad en un mundo herido

                                                       "Gloria a Dios en las alturas

«Paz en la tierra a los hombres de buena voluntad» (Lucas 2:14)

Cada año, en Navidad, vemos el belén decorado magníficamente con luces de colores, estatuas y, sobre todo, citas de la Biblia como Emmanuel (Dios está con nosotros); El Verbo se hizo carne (Juan 1:14) o Gloria a Dios en las alturas y en la tierra paz a los hombres de buena voluntad (Lucas 2:14)... Estas citas de la Biblia anuncian el nacimiento de Jesús y traen paz a la humanidad. Estos versículos bíblicos tienen significados teológicos y humanísticos, y son mensajes de paz, amor y esperanza para todo el mundo.

La Navidad es una fiesta importante para millones de personas en todo el mundo, especialmente para los cristianos, pero también está llena de paradojas interesantes. En el pobre pesebre de Belén todo se pone patas arriba. Una virgen se convierte en madre, y la madre es una virgen (la Virgen María). Un niño es Dios, y Dios es el niño (el niño Jesús). En el corazón de la tierra está el cielo, y el cielo está en medio del mundo. Los ángeles miran hacia arriba, hacia un Dios que los creó, y Dios mismo mira hacia arriba, hacia el cielo que él creó. Estas paradojas nos dan una perspectiva multidimensional para ver el atractivo de la Navidad en un mundo herido.

En efecto, Jesús nació pobre y sencillo en una cueva de Belén, pero hoy en día la gente gasta mucho dinero en construir magníficas cuevas con innumerables luces de colores para competir por ver cuál es la cueva más bonita y moderna con el fin de dar fama a su ciudad natal. La gente también aprovecha esta festividad de fin de año para hacer compras, comprar regalos, decorar y festejar.

La Navidad es una época de amor, pero también de mayor soledad. Como el fin de año se considera un momento para reunirse con la familia y compartir el amor, para muchas personas, especialmente aquellas que viven solas o sin familia, este es un momento de soledad y sentimientos de abandono.

La Navidad es una celebración que celebra el sacrificio de Jesucristo, el Hijo de Dios hecho hombre, pero tiende a ser materialista. Muchas personas, incluso las que se llaman cristianas, se centran demasiado en las compras, los regalos materiales y las ofertas del Viernes Negro en lugar de reflexionar sobre el significado más profundo de esta fiesta humana de un Dios que se hizo hombre y vive entre nosotros.

Aunque la Navidad tiene un origen claramente religioso, en la sociedad moderna se ha convertido cada vez más en una ocasión comercial. Las imágenes de Papá Noel, árboles y regalos han eclipsado la imagen de Jesús y el mensaje religioso de la fiesta. En la introducción del Mensaje de Navidad 2023 del Papa Francisco, el Vicario de Cristo en la tierra comparte: Los cristianos de todo el mundo dirigen su mirada y su corazón a Belén; allí, donde reinan el dolor y el silencio en estos días, ha resonado el anuncio esperado durante siglos: «Os ha nacido, en la ciudad de David, un Salvador, que es el Mesías, el Señor» (Lc 2,11). Estas fueron las palabras del ángel en el cielo sobre Belén, y se dirigen también a nosotros. Nos llena de confianza y esperanza saber que Dios ha nacido para nosotros; que el Verbo eterno del Padre, el que vino del cielo, ha venido a habitar entre nosotros. Se hizo carne, vino «a morar entre nosotros» (Jn 1,14): ¡esta es la noticia que cambia el curso de la historia!

La Navidad es una época para compartir y dar, pero para muchos es un momento estresante de comprar regalos, planificar fiestas y cumplir con las expectativas sociales de una Navidad perfecta. Estas paradojas ponen de manifiesto el contraste entre el significado profundo y la realidad de la Navidad en la sociedad moderna, haciendo reflexionar sobre cómo afrontamos y celebramos esta festividad.

La Navidad es una fiesta de paz y esperanza. La Navidad es una ocasión para llevar buenas noticias, felicidad y luz a los demás. Sin embargo, el mundo en el que vivimos está lleno de inestabilidad política, violencia, injusticia, guerra, desastres naturales, pobreza... Por eso, la Navidad es una ocasión para repensar el misterio de Dios haciéndose hombre ante un mundo herido y en crisis de relaciones entre las personas.

De hecho, nuestro mundo se enfrenta a muchos problemas dolorosos, desde la guerra y el cambio climático hasta la desigualdad social, las pandemias y la pérdida del espíritu de muchas personas. Estas heridas no solo están presentes en el plano físico, sino también en lo más profundo del alma humana. Pero incluso en la oscuridad, siempre existe la esperanza.

Ser un discípulo fiel y creativo en un mundo herido es un llamado no sólo a vivir nuestra fe, sino también a adaptarnos e innovar para ayudar a sanar el mundo. Se trata de una tarea desafiante pero significativa, especialmente en nuestros tiempos.

Las actuales guerras y disputas entre Rusia y Ucrania; las interminables batallas en Oriente Medio, las guerras civiles en Birmania, Siria…, y recientemente la inestabilidad política en Corea no sólo han causado pérdidas de vidas y propiedades, sino que también han dejado heridas duraderas en las almas de generaciones.

El cambio climático, la contaminación y el desequilibrio ecológico están poniendo en peligro la Tierra. En la encíclica Laudato Si, el Papa Francisco criticó duramente el consumismo y el desarrollo irresponsable, pidiendo una "acción global rápida y unida" para combatir la degradación ambiental. El medio ambiente natural es nuestra casa común. Esto no solo significa la responsabilidad de cada persona hacia esta casa común, sino que, lo que es más importante, esa casa común afecta directamente la vida y la salud de cada persona. Si la casa común está limpia y hermosa, la gente se beneficiará de ella, pero si esa casa común está sucia, contaminada o incluso envenenada, la salud de las personas se verá directamente afectada.

La desigualdad social está aumentando. La brecha entre ricos y pobres está creciendo, lo que lleva a una pérdida de fe en la justicia y la oportunidad. Se trata de un problema generalizado y complejo que afecta a muchos aspectos de la vida humana, incluidos la economía, la educación, la salud, la política y los derechos humanos. Refleja la disparidad en oportunidades, bienes, ingresos y poder entre individuos o grupos de personas de la misma comunidad o sociedad. Las causas de esta desigualdad dependen de factores como la economía, el género, la geografía, la política, la historia y la cultura, lo que lleva a un mayor descontento social, conflictos armados, violencia o desunión. También crea un sentimiento de injusticia, inferioridad o presión psicológica para los afectados. Esta desigualdad en sí misma reduce la fe en el gobierno y el sistema legal si no hay medidas justas para abordar el problema.

Algo que también hay que decir en un mundo dañado es que la crisis mental que conduce a la soledad, la ansiedad y la depresión se está convirtiendo en un problema global, especialmente después de grandes trastornos como la reciente pandemia de COVID-19. No se trata sólo de un problema personal, sino también de un gran desafío para la sociedad, la economía y la salud pública.

El encanto de la Navidad en un mundo herido reside en su capacidad de ofrecer un momento de consuelo y esperanza en medio del sufrimiento. En un mundo a menudo marcado por el conflicto, la pérdida y la incertidumbre, la Navidad nos recuerda la calidez, el amor y el poder de la sanación. Sus símbolos (familia, generosidad, paz y compasión) nos invitan a mirar más allá de nuestro dolor y a abrazar un sentido de comunidad y renovación.

Para muchos, las fiestas de Navidad son un bálsamo suave que ofrece la oportunidad de reconectarse con los seres queridos o de ser amables con los demás. El simple acto de dar, la belleza de las tradiciones compartidas y la esperanza compartida de paz pueden recordarnos que, incluso en los momentos más oscuros, se puede encontrar luz en los lugares inesperados.

La Navidad es un tiempo especial para compartir amor, solidaridad y esperanza. Para sanar un mundo herido, podemos empezar con acciones pequeñas pero significativas, cuando las personas saben mostrar bondad, saben ayudar a los demás en dificultad, donando a organizaciones benéficas, apoyando a las personas sin hogar o dando regalos a los niños pobres. Esta es también una oportunidad para que las personas se preocupen por quienes las rodean y que durante mucho tiempo han sido indiferentes, fríos porque piensan que no tienen nada que ver con sus vidas. Si sabemos tomarnos el tiempo para escuchar, compartir y apoyar a la familia, a los amigos o a las personas que no conocemos bien, la Navidad será verdaderamente significativa.

Para sanar un mundo herido, podemos fomentar la solidaridad organizando o participando en actividades de voluntariado, limpiezas ambientales o eventos de recaudación de fondos. Además, las personas de todas las religiones deben respetar las diferencias y fomentar el diálogo para crear armonía en la comunidad. La Navidad es una fiesta de luz. Por lo tanto, cada familia cristiana necesita decorar su espacio vital convirtiendo su casa en una brillante luz navideña que pueda traer alegría tanto a usted como a sus vecinos, organizar reuniones acogedoras o dar regalos hechos en casa para expresar sus sentimientos sinceros a familiares y amigos. Todos deben compartir significativos deseos navideños y esperanza con amigos y familiares. Cada acción, sin importar cuán pequeña sea, puede contribuir a sanar las heridas de este mundo. Simplemente comenzando desde la sinceridad, podemos difundir el espíritu navideño, convirtiéndolo en una temporada de sanación y solidaridad.

El encanto de la Navidad en un mundo herido es un desafío constante para los discípulos de Cristo. Ser discípulos fieles y creativos es atreverse a amar, servir y dar testimonio de Cristo con confianza, valentía y creatividad. En un mundo herido, la fidelidad y la creatividad de quienes llevan el nombre de Cristo serán la luz que ayude a sanar y a hacer del mundo un lugar mejor.

El mundo herido puede que aún esté aquí, pero la Navidad ofrece una pausa, un momento breve pero profundo en el que la promesa de algo mejor —de un mundo sanado— puede sentirse al alcance.

Puede que el mundo todavía esté sufriendo, pero el amor, la tolerancia y la fe en un futuro mejor son las curaciones más poderosas. Hagamos buenas acciones, por pequeñas que sean, para llevar luz a los lugares oscuros. Feliz Navidad a todos.

Filipinas, los últimos días del 2024,

P. Antonio Tran Xuan Sang, SVD.